蛋卷 là gì?
蛋卷 [dàn juǎn] có nghĩa là cuộn trứng.
Nghĩa của từ 蛋卷 trong tiếng Việt
cuộn trứng
Cách đọc và ghi nhớ 蛋卷
蛋卷 được đọc là dàn juǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuộn trứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .