Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单克隆抗体單克隆抗體

dān kè lóng kàng tǐ

单克隆抗体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单克隆抗体 trong tiếng Việt

kháng thể đơn dòng

Tra từ liên quan