单镜反光相机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
单镜反光相机
máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR)
Giản thể单镜反光相机
Phồn thể單鏡反光相機
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng