Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
担架抬擔架抬

dān jià tái

担架抬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 担架抬 trong tiếng Việt

cáng (cho người bị thương)

Tra từ liên quan