担架抬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
担架抬
cáng (cho người bị thương)
Giản thể担架抬
Phồn thể擔架抬
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng