Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹坑彈坑

dàn kēng

弹坑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹坑 trong tiếng Việt

hố bom

Tra từ liên quan