Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单极單極

dān jí

单极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单极 trong tiếng Việt

một cực; đơn cực (vật lý)

Tra từ liên quan