胆结石膽結石 dǎn jié shí 胆结石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胆结石 trong tiếng Việt sỏi mật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan