Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胆碱膽鹼

dǎn jiǎn

胆碱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胆碱 trong tiếng Việt

choline (amin liên quan đến vitamin B complex)

Tra từ liên quan