Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单口相声單口相聲

dān kǒu xiàng shēng

单口相声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单口相声 trong tiếng Việt

độc thoại hài; kịch hài một người

Tra từ liên quan