单据 là gì?
单据 [dān jù] có nghĩa là biên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch.
Nghĩa của từ 单据 trong tiếng Việt
- biên nhận
- hóa đơn
- ghi chép giao dịch
Cách đọc và ghi nhớ 单据
单据 được đọc là dān jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .