胆惊心颤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胆惊心颤
xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]
Giản thể胆惊心颤
Phồn thể膽驚心顫
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng