弹尽粮绝彈盡糧絕 dàn jìn liáng jué 弹尽粮绝 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弹尽粮绝 trong tiếng Việt hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan