Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹尽粮绝彈盡糧絕

dàn jìn liáng jué

弹尽粮绝 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹尽粮绝 trong tiếng Việt

hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng

Tra từ liên quan