弹尽援绝彈盡援絕 dàn jìn yuán jué 弹尽援绝 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弹尽援绝 trong tiếng Việt hết đạn, viện trợ không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan