Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹尽援绝彈盡援絕

dàn jìn yuán jué

弹尽援绝 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹尽援绝 trong tiếng Việt

hết đạn, viện trợ không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng

Tra từ liên quan