Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹壳彈殼

dàn ké

弹壳 là gì?

弹壳 [dàn ké] có nghĩa là vỏ đạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹壳 trong tiếng Việt

vỏ đạn

Cách đọc và ghi nhớ 弹壳

弹壳 được đọc là dàn ké, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỏ đạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan