单另 là gì?
单另 [dān lìng] có nghĩa là một cách riêng biệt và đặc thù; đặc biệt.
Nghĩa của từ 单另 trong tiếng Việt
- một cách riêng biệt và đặc thù
- đặc biệt
Cách đọc và ghi nhớ 单另
单另 được đọc là dān lìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cách riêng biệt và đặc thù; đặc biệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .