Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单另單另

dān lìng

单另 là gì?

单另 [dān lìng] có nghĩa là một cách riêng biệt và đặc thù; đặc biệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单另 trong tiếng Việt

  1. một cách riêng biệt và đặc thù
  2. đặc biệt

Cách đọc và ghi nhớ 单另

单另 được đọc là dān lìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cách riêng biệt và đặc thù; đặc biệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan