Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单恋單戀

dān liàn

单恋 là gì?

单恋 [dān liàn] có nghĩa là tình yêu đơn phương; tình yêu một phía.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单恋 trong tiếng Việt

  1. tình yêu đơn phương
  2. tình yêu một phía

Cách đọc và ghi nhớ 单恋

单恋 được đọc là dān liàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình yêu đơn phương; tình yêu một phía”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan