淡季 dàn jì 淡季 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 淡季 trong tiếng Việt mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季[wang4 ji4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan