Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单晶單晶

dān jīng

单晶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单晶 trong tiếng Việt

đơn tinh thể

Tra từ liên quan