Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单间差單間差

dān jiān chā

单间差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单间差 trong tiếng Việt

phụ phí phòng đơn (ở khách sạn)

Tra từ liên quan