殚精竭虑殫精竭慮
殚精竭虑 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 殚精竭虑 trong tiếng Việt
vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách
vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách