Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殚精竭虑殫精竭慮

dān jīng jié lǜ

殚精竭虑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殚精竭虑 trong tiếng Việt

vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách

Tra từ liên quan