Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
担架擔架

dān jià

担架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 担架 trong tiếng Việt

  1. cáng
  2. giá đỡ quan tài
Tra từ liên quan