Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
电击棒
diàn jī bàng

gậy điện

Cụm từ
电解
diàn jiě

điện phân

Cụm từ
电解液
diàn jiě yè

dung dịch điện giải

Cụm từ
电解质
diàn jiě zhì

chất điện giải

Cụm từ
点击付费广告
diǎn jī fù fèi guǎng gào

quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp

Cụm từ
奠济宫
Diàn jì gōng

Đền Dianji ở Cơ Long, Đài Loan

Cụm từ
点集合
diǎn jí hé

(toán) tập hợp điểm

Cụm từ
电机及电子学工程师联合会
Diàn jī jí Diàn zǐ xué Gōng chéng shī Lián hé huì

IEEE; Institute of Electrical and Electronic Engineers; Hội Kỹ sư Điện và Điện tử

Cụm từ
点击率
diǎn jī lǜ

tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)

Cụm từ
点津
diǎn jīn

giải quyết vấn đề; trả lời câu hỏi; (Internet) diễn đàn Hỏi & Đáp; mục tư vấn

Cụm từ
点金成铁
diǎn jīn chéng tiě

biến vàng thành kim loại thường (thành ngữ); ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó

Thành ngữ
电竞
diàn jìng

thi đấu trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt của 電子競技|电子竞技[dian4 zi3 jing4 ji4])

Viết tắt
点睛
diǎn jīng

thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 畫龍點睛|画龙点睛[hua4 long2 dian3 jing1])

Viết tắt
电警棍
diàn jǐng gùn

dùi điện

Cụm từ
电晶体
diàn jīng tǐ

(Đài Loan) transistor

Cụm từ
点睛之笔
diǎn jīng zhī bǐ

nét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng; điểm mấu chốt làm cho sinh động; vài lời để nhấn mạnh ý chính

Thành ngữ
点金石
diǎn jīn shí

hòn đá giả kim

Cụm từ
点金术
diǎn jīn shù

phép màu của vua Midas; tiếp xúc thành vàng

Cụm từ
奠基人
diàn jī rén

người sáng lập; nhà tiên phong

Cụm từ
奠基石
diàn jī shí

đá nền móng; đá góc

Cụm từ
点击数
diǎn jī shù

số lần nhấp; số lần truy cập (trên một trang web)

Cụm từ
电吉他
diàn jí tā

đàn guitar điện

Cụm từ
奠酒
diàn jiǔ

rượu tế

Cụm từ
淀积物
diàn jī wù

(địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng

Cụm từ
奠基者
diàn jī zhě

người sáng lập; nhà tiên phong

Cụm từ
电锯
diàn jù

cưa điện (đặc biệt là cưa xích điện)

Cụm từ
垫圈
diàn juàn

rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v

Cụm từ
殿军
diàn jūn

á quân

Cụm từ
点军
Diǎn jūn

quận Dianjun của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
点军区
Diǎn jūn qū

quận Dianjun của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ