Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独行侠獨行俠

dú xíng xiá

独行侠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独行侠 trong tiếng Việt

người đơn độc; người độc thân; người sống một mình

Tra từ liên quan