堵死 là gì?
堵死 [dǔ sǐ] có nghĩa là chặn (đường); bịt (lỗ); làm tắc.
Nghĩa của từ 堵死 trong tiếng Việt
- chặn (đường)
- bịt (lỗ)
- làm tắc
Cách đọc và ghi nhớ 堵死
堵死 được đọc là dǔ sǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặn (đường); bịt (lỗ); làm tắc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .