Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
堵死

dǔ sǐ

堵死 là gì?

堵死 [dǔ sǐ] có nghĩa là chặn (đường); bịt (lỗ); làm tắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 堵死 trong tiếng Việt

  1. chặn (đường)
  2. bịt (lỗ)
  3. làm tắc

Cách đọc và ghi nhớ 堵死

堵死 được đọc là dǔ sǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chặn (đường); bịt (lỗ); làm tắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan