Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
都尉

dū wèi

都尉 là gì?

都尉 [dū wèi] có nghĩa là cấp bậc quân sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 都尉 trong tiếng Việt

cấp bậc quân sự

Cách đọc và ghi nhớ 都尉

都尉 được đọc là dū wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp bậc quân sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan