都尉 là gì?
都尉 [dū wèi] có nghĩa là cấp bậc quân sự.
Nghĩa của từ 都尉 trong tiếng Việt
cấp bậc quân sự
Cách đọc và ghi nhớ 都尉
都尉 được đọc là dū wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp bậc quân sự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .