Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毒手

dú shǒu

毒手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毒手 trong tiếng Việt

đòn chí mạng; tấn công hiểm ác; cuộc tấn công nham hiểm

Tra từ liên quan