毒手 dú shǒu 毒手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毒手 trong tiếng Việt đòn chí mạng; tấn công hiểm ác; cuộc tấn công nham hiểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan