Từ tiếng Trung theo Pinyin D
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng D
7.263 mục từ · Trang 118/122
多星: đầy sao
惰性: trơ (hoá học); thờ ơ; quán tính; lười biếng
多行不义必自毙: làm điều ác nhiều tất tự diệt (thành ngữ)
多形核白细胞: bạch cầu đa nhân trung tính
惰性气体: khí trơ; khí hiếm (hoá học)
多选题: câu hỏi trắc nghiệm
多学科: liên ngành
多言: dài dòng; nói nhiều
多样: đa dạng; sự đa dạng; phong phú
多样化: đa dạng hóa
多样性: sự đa dạng; tính đa dạng
多叶: rậm rạp
多疑: đa nghi; hay nghi ngờ; hoang tưởng
多益: TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế) (Đài Loan)
多义: đa nghĩa; nhiều nghĩa; sự mơ hồ (ngôn ngữ học)
朵颐: (văn học) nhai nhóp nhép
多义词: từ đa nghĩa
多伊尔: Doyle (tên)
多音: đa âm
多音多义字: chữ có nhiều cách đọc và ý nghĩa
多音节词: từ đa âm tiết; từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ
多音字: chữ có hai hoặc nhiều cách đọc
多一事不如少一事: tốt hơn là tránh phiền phức không cần thiết (thành ngữ); càng ít phức tạp càng tốt
多义性: tính mơ hồ
多用: đa dụng; có nhiều công dụng
多用户: nhiều người dùng
多用途: đa dụng
多于: nhiều hơn; lớn hơn
多育: mắn đẻ; sinh nhiều con
多余: thừa; thừa thãi; dư thừa
躲雨: trú mưa
多元: đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; phức tạp (toán học)
多元不饱和脂肪酸: axit béo không bão hòa đa
多元化: đa dạng hóa; chủ nghĩa đa nguyên
多元论: thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau
多元文化主义: chủ nghĩa đa văn hóa
多元性: tính đa dạng
多元宇宙: đa vũ trụ (vũ trụ học)
多元酯: polyester
多云: có mây (khí tượng)
堕云雾中: nghĩa đen: lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối
多语言: đa ngôn ngữ
多灾多难: bị ảnh hưởng bởi nhiều tai ương; bấp bênh
多栽花少栽刺: nói lời hay và tránh tranh chấp; khen ngợi và không chỉ trích
多咱: (tiếng địa phương) khi nào?; mấy giờ?; bất cứ khi nào
多早晚: khi nào?
躲债: trốn nợ
多站: nhiều trạm
多站地址: địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm
多值: nhiều giá trị (toán học)
多汁: mọng nước; nhiều nước
多值函数: hàm nhiều giá trị (toán học)
多种: nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa
多种多样: đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng
多种维生素: vitamin tổng hợp
多种语言: đa ngôn ngữ
多种语言支持: hỗ trợ đa ngôn ngữ
多助: nhận được nhiều sự giúp đỡ (từ bên ngoài); được hỗ trợ tốt
多姿: nhiều tư thế
驮子: hàng hóa của động vật thồ