Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
佃户
diàn hù

nông dân thuê đất

Cụm từ
电弧
diàn hú

hồ quang điện

Cụm từ
电话
diàn huà

điện thoại; LT:部[bu4]; cuộc gọi điện thoại; LT:通[tong1]; số điện thoại

Cụm từ
靛花
diàn huā

chàm

Cụm từ
点化
diǎn huà

biến hóa kỳ diệu do tiên đạo sĩ thực hiện; nghĩa bóng: khai sáng; làm sáng tỏ

Cụm từ
点画
diǎn huà

nét bút của một chữ Hán

Cụm từ
电话本
diàn huà běn

sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ

Cụm từ
电话簿
diàn huà bù

danh bạ điện thoại

Cụm từ
电话服务
diàn huà fú wù

dịch vụ điện thoại

Cụm từ
电话会议
diàn huà huì yì

cuộc gọi hội nghị (điện thoại)

Cụm từ
电话机
diàn huà jī

máy điện thoại

Cụm từ
碘化钾
diǎn huà jiǎ

kali iodua

Cụm từ
电化教育
diàn huà jiào yù

giáo dục đa phương tiện; viết tắt thành 電教|电教

Viết tắt
电话卡
diàn huà kǎ

thẻ điện thoại

Cụm từ
电话铃声
diàn huà líng shēng

chuông (điện thoại); tiếng chuông

Cụm từ
电话门
Diàn huà Mén

"Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại

Cụm từ
碘化钠
diǎn huà nà

natri iodua NaI

Cụm từ
电荒
diàn huāng

thiếu hụt điện

Cụm từ
电话区码
diàn huà qū mǎ

mã vùng; mã quay số điện thoại

Cụm từ
电话亭
diàn huà tíng

bốt điện thoại

Cụm từ
电话网
diàn huà wǎng

mạng lưới điện thoại

Cụm từ
电话网路
diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại

Cụm từ
电话线
diàn huà xiàn

dây điện thoại; dây điện thoại cố định

Cụm từ
电话线路
diàn huà xiàn lù

đường dây điện thoại

Cụm từ
电话信号
diàn huà xìn hào

tín hiệu điện thoại

Cụm từ
电化学
diàn huà xué

điện hóa học

Cụm từ
碘化银
diǎn huà yín

bạc iodua

Cụm từ
电弧焊
diàn hú hàn

hàn hồ quang điện

Cụm từ
电汇
diàn huì

chuyển tiền điện báo (TT)

Cụm từ
店伙
diàn huǒ

nhân viên cửa hàng; nhân viên quầy

Cụm từ