Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独体獨體

dú tǐ

独体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独体 trong tiếng Việt

cơ thể tự trị; hệ thống độc lập

Tra từ liên quan