Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
度数度數

dù shu

度数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 度数 trong tiếng Việt

số độ; chỉ số (trên đồng hồ); nồng độ (cồn, kính v.v.)

Tra từ liên quan