度数度數 dù shu 度数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 度数 trong tiếng Việt số độ; chỉ số (trên đồng hồ); nồng độ (cồn, kính v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan