Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独树一帜獨樹一幟

dú shù yī zhì

独树一帜 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独树一帜 trong tiếng Việt

nghĩa đen: giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình; nổi bật; phát triển phong cách riêng; có thái độ của riêng mình

Tra từ liên quan