Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笃行篤行

dǔ xíng

笃行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笃行 trong tiếng Việt

thực hiện (nghĩa vụ) một cách tận tụy; hành xử chân thành

Tra từ liên quan