笃行篤行 dǔ xíng 笃行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 笃行 trong tiếng Việt thực hiện (nghĩa vụ) một cách tận tụy; hành xử chân thành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan