独舞 là gì?
独舞 [dú wǔ] có nghĩa là múa đơn.
Nghĩa của từ 独舞 trong tiếng Việt
múa đơn
Cách đọc và ghi nhớ 独舞
独舞 được đọc là dú wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa đơn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
独舞 [dú wǔ] có nghĩa là múa đơn.
múa đơn
独舞 được đọc là dú wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa đơn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .