Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独行獨行

dú xíng

独行 là gì?

独行 [dú xíng] có nghĩa là đơn độc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独行 trong tiếng Việt

đơn độc

Cách đọc và ghi nhớ 独行

独行 được đọc là dú xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn độc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan