赌窝賭窩 dǔ wō 赌窝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赌窝 trong tiếng Việt ổ cờ bạc; sòng bạc bất hợp pháp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan