Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
读头讀頭

dú tóu

读头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 读头 trong tiếng Việt

đầu đọc (ví dụ: trong máy phát băng)

Tra từ liên quan