毒肽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
毒肽
phallotoxin (hóa sinh)
Giản thể毒肽
Phồn thể毒肽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng