独显
(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt của 獨立顯卡|独立显卡[du2li4 xian3ka3])
(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt của 獨立顯卡|独立显卡[du2li4 xian3ka3])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 獨顯|独显[du2 xian3])
›滴滴Dī dīDiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行[Di1 di1 Chu1 xing2])
›独联体Dú lián tǐCộng đồng các Quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ); viết tắt của 獨立國家聯合體|独立国家联合体
›滴管dī guǎnống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; (thông tục) pipet; (thông tục) buret; ống tưới nhỏ giọt…
›涤卡dí kǎvải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4])
›滇Diānviết tắt của tỉnh Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2] ở tây nam Trung Quốc
›第二次汉字简化方案Dì èr cì Hàn zì Jiǎn huà Fāng ànPhương án Giản thể Hán tự lần thứ hai (đợt giản thể hóa chữ Hán thứ hai, đề xuất năm 1977 và rút lại năm…
›东突组织Dōng Tū Zǔ zhīviết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织[Dong1 Tu1 jue2 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1], Tổ chức Giải phóng Đông…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.