独显獨顯 dú xiǎn 独显 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 独显 trong tiếng Việt (tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt của 獨立顯卡|独立显卡[du2li4 xian3ka3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan