独特
độc đáo; đặc trưng
độc đáo; đặc trưng
独特 thường mang nghĩa “độc đáo; đặc trưng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 独特, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thuyền độc mộc; canoe; kayak
›独木桥dú mù qiáocầu độc mộc; ( nghĩa bóng) con đường khó khăn
›独有dú yǒusở hữu độc quyền; độc nhất; riêng biệt; chỉ có
›独白dú báiđộc thoại sân khấu; độc thoại nội tâm
›独断dú duàntự mình quyết định không hỏi ý kiến; độc đoán; độc tài
›独立dú lìđộc lập; sự độc lập; đứng một mình
›独步dú bùnghĩa đen: đi một mình; nổi bật; vô song; xuất sắc
›独独dú dúmột mình
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.