Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铲土机鏟土機

chǎn tǔ jī

铲土机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铲土机 trong tiếng Việt

  1. máy ủi
  2. máy xúc
Tra từ liên quan