Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婵媛嬋媛

chán yuán

婵媛 là gì?

婵媛 [chán yuán] có nghĩa là (văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau; (văn học) liên quan tình cảm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婵媛 trong tiếng Việt

  1. (văn học) (người phụ nữ) duyên dáng
  2. (văn học) đan xen nhau
  3. (văn học) liên quan tình cảm

Cách đọc và ghi nhớ 婵媛

婵媛 được đọc là chán yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) (người phụ nữ) duyên dáng; (văn học) đan xen nhau; (văn học) liên quan tình cảm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan