铲运机 là gì?
铲运机 [chǎn yùn jī] có nghĩa là máy xúc đất; máy đào cơ giới.
Nghĩa của từ 铲运机 trong tiếng Việt
- máy xúc đất
- máy đào cơ giới
Cách đọc và ghi nhớ 铲运机
铲运机 được đọc là chǎn yùn jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy xúc đất; máy đào cơ giới”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .