Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chāo

抄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抄 trong tiếng Việt

sao chép; đạo văn; khám xét; tịch thu; chụp lấy; mang đi; đi đường tắt; di chuyển vòng; ngồi khoanh tay

Tra từ liên quan