Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铲雪车鏟雪車

chǎn xuě chē

铲雪车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铲雪车 trong tiếng Việt

xe ủi tuyết

Tra từ liên quan