Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chāo

剿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剿 trong tiếng Việt

biến thể của 剿[chao1]

Tra từ liên quan