阐述
trình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)
trình bày (một lập trường); diễn giải (một chủ đề); xử lý (một vấn đề)
阐述 thường mang nghĩa “trình bày (một lập trường)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 阐述, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giải thích; diễn giải; dịch; giải nghĩa
›阐发chǎn fālàm rõ; diễn giải; nghiên cứu và giải thích
›阐明chǎn mínglàm sáng tỏ; giải thích rõ; rõ ràng
›闯荡chuǎng dàngrời nhà để lập nghiệp; rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công
›阐示chǎn shìminh họa
›阐扬chǎn yángtruyền bá; phát huy
›闯关者chuǎng guān zhěngười xông qua rào cản; người xâm nhập
›闯关chuǎng guānxông qua rào cản
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.