Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产业工人產業工人

chǎn yè gōng rén

产业工人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产业工人 trong tiếng Việt

công nhân công nghiệp

Tra từ liên quan