Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颤音顫音

chàn yīn

颤音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颤音 trong tiếng Việt

rung (nhạc cụ dây); ngân rung (trong ngữ âm)

Tra từ liên quan