Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
策谋
cè móu

mưu kế (chính trị hoặc quân sự); mánh khóe

Cụm từ
侧目
cè mù

nhướn mày; liếc nhìn (thể hiện sợ hãi hoặc phẫn nộ); sốc; ngạc nhiên

Cụm từ
cēn

dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]

Từ vựng
cén

đồi nhỏ

Từ vựng
cēn

không đồng đều; không uniform

Từ vựng
cén

tràn nước; nước mưa; đẫm lệ

Từ vựng
参差
cēn cī

không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng

Cụm từ
参差不齐
cēn cī bù qí

(thành ngữ) thay đổi; không đồng đều; không đều đặn

Thành ngữ
参差错落
cēn cī cuò luò

không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắm

Thành ngữ
cēng

la mắng; vèo vèo!

Từ vựng
céng

chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng; (toán) bó; số đếm cho các lớp

Từ vựng
céng

cao ngất; dựng đứng

Từ vựng
céng

biến thể tiếng Nhật của 曾[ceng2]

Từ vựng
céng

đã; từng; đã từng (trong quá khứ); trước đây; trước kia; (dùng trước động từ hoặc mệnh đề để chỉ thì quá khứ)

Từ vựng
cèng

cọ xát; đi chậm; (khẩu ngữ) ăn chực

Khẩu ngữ
层报
céng bào

báo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp

Cụm từ
层层
céng céng

từng lớp từng lớp

Cụm từ
层层传达
céng céng chuán dá

truyền đạt lần lượt

Cụm từ
层层加码
céng céng jiā mǎ

tăng dần dần; tăng từng bước

Cụm từ
蹭车
cèng chē

(thông tục) đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền; đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)

Cụm từ
蹭吃
cèng chī

ăn chực để có đồ ăn

Cụm từ
蹭吃蹭喝
cèng chī cèng hē

ăn uống chực chờ

Cụm từ
层出不穷
céng chū bù qióng

không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)

Thành ngữ
层次
céng cì

tầng; mức độ; sự phân tầng; sắp xếp ý tưởng; vị thế (của một người)

Cụm từ
层次分明
céng cì fēn míng

có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt

Cụm từ
蹭蹬
cèng dèng

gặp xui xẻo; chết tiệt!

Cụm từ
层叠
céng dié

lớp chồng lên nhau; dạng bậc thang

Cụm từ
蹭饭
cèng fàn

(thông tục) ăn trực bữa cơm

Cụm từ
层级
céng jí

cấp độ; hệ thống phân cấp

Cụm từ
层见迭出
céng jiàn dié chū

xảy ra thường xuyên; xảy ra lặp đi lặp lại

Cụm từ