Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蝉衣蟬衣

chán yī

蝉衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝉衣 trong tiếng Việt

xác ve sầu (dùng trong Trung y)

Tra từ liên quan