Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产业集群產業集群

chǎn yè jí qún

产业集群 là gì?

产业集群 [chǎn yè jí qún] có nghĩa là cụm công nghiệp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产业集群 trong tiếng Việt

cụm công nghiệp

Cách đọc và ghi nhớ 产业集群

产业集群 được đọc là chǎn yè jí qún, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cụm công nghiệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan